bỏ mạng
Định nghĩa
- Động từ:
- Chết, mất mạng: Chỉ việc một người bị chết, thường là một cách đột ngột, bất ngờ hoặc trong một hoàn cảnh không may mắn, tai nạn, chiến tranh.
- Thất bại hoàn toàn, mất hết: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ việc thua cuộc, mất sạch tiền của hoặc thất bại thảm hại trong một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chết):
- Nhiều người lính đã bỏ mạng nơi chiến trường.
- Tai nạn giao thông khiến hai thanh niên bỏ mạng tại chỗ.
- Động từ (nghĩa bóng, thất bại):
- Lần đầu chơi chứng khoán, anh ta đã bỏ mạng mấy trăm triệu.
- Đội bóng ấy đã bỏ mạng với tỉ số 5-0.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ mạng như chơi": Nhấn mạnh sự dễ dàng, nhanh chóng của cái chết hoặc thất bại.
- Đường đèo nguy hiểm, lái xe bất cẩn là bỏ mạng như chơi.
- "bỏ mạng vì...": Chỉ nguyên nhân dẫn đến cái chết hoặc thất bại.
- Nhiều người bỏ mạng vì thiên tai.
- Hắn bỏ mạng vì thói cờ bạc.
Biến thể và từ gần giống
- Từ gần nghĩa (với nghĩa "chết"):
- Từ trung lập/trang trọng: qua đời, mất, từ trần, hi sinh.
- Từ thông tục, suồng sã: chết, toi mạng, tắt thở, ngỏm.
- Từ gần nghĩa (với nghĩa "thất bại"):
Từ đồng nghĩa
- Hi sinh (v): Chết vì một mục đích, lý tưởng cao cả (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tích cực hơn "bỏ mạng").
- Tử trận (v): Chết trong trận chiến (ngữ cảnh quân sự).
- Thiệt mạng (v): Bị chết (cách nói trung lập, thường dùng trong tin tức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bỏ mình: Có nghĩa tương tự "bỏ mạng", chỉ cái chết.
- Người lính trẻ đã bỏ mình trong trận đánh cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
- "Bỏ của chạy lấy người": Thành ngữ này nhấn mạnh việc bỏ lại tài sản để cứu lấy tính mạng, phản ánh giá trị cao nhất của mạng sống so với của cải. Nó có liên hệ gián tiếp đến ý niệm "mất mạng" trong từ "bỏ mạng".
- Thấy cháy lớn, mọi người chỉ kịp bỏ của chạy lấy người.